king salmon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi vua: "king salmon" là một loài cá hồi lớn ở Thái Bình Dương, có giá trị làm thực phẩm. Cá trưởng thành thường chết sau khi sinh sản.
- Thịt cá hồi vua: "king salmon" cũng chỉ phần thịt màu hồng hoặc trắng của loài cá này, được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king salmon is prized for its rich flavor. (Cá hồi vua được đánh giá cao vì hương vị đậm đà của nó.)
- We grilled fresh king salmon for dinner. (Chúng tôi nướng cá hồi vua tươi cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to catch a king salmon": bắt được một con cá hồi vua.
- He spent the whole day trying to catch a king salmon in the river. (Anh ấy đã dành cả ngày để cố gắng bắt một con cá hồi vua trên sông.)
"king salmon season": mùa cá hồi vua.
- The king salmon season in Alaska runs from May to September. (Mùa cá hồi vua ở Alaska kéo dài từ tháng Năm đến tháng Chín.)
Biến thể và từ gần giống
Salmon (n): cá hồi (nói chung).
- Salmon is a healthy source of omega-3 fatty acids. (Cá hồi là nguồn cung cấp axit béo omega-3 lành mạnh.)
Chinook salmon (n): tên gọi khác của cá hồi vua.
- Chinook salmon is another name for king salmon. (Cá hồi Chinook là tên gọi khác của cá hồi vua.)
Từ đồng nghĩa
- Chinook salmon: cá hồi Chinook (tên khoa học và phổ biến khác).
- Spring salmon: cá hồi mùa xuân (một tên gọi khác ở một số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "king salmon", nhưng có thể dùng:
- Fish for king salmon: câu cá hồi vua.
- They went fishing for king salmon in the ocean. (Họ đi câu cá hồi vua ở đại dương.)
Thành ngữ liên quan
- "A king salmon of a deal": một thỏa thuận lớn hoặc quan trọng (ẩn dụ, không phổ biến).
- The contract was a king salmon of a deal for the company. (Hợp đồng đó là một thỏa thuận lớn đối với công ty.)